BIẾN TẦN

Biến tần Hitachi WJ200 Series

GIÁ: LIÊN HỆ
  • Tel: 08-62974701 - 02 - 03 
  • Fax: 086297474  
  • Hotline: 0903 733 151  - 0983 533 151  
  • Email: thaibinhdhl@gmail.com 
Đặt hàng

 WJ200 Series : Standard Specifications

Single-phase 100V class

Models WJ200-004M007M
Applicable motor 
size*2
kW 0.4 0.75
HP 1/2 1
Rated capacity 
(kVA)
100V 1.0 2.0
120V 1.2 2.4
Input RatingRated input 
voltage (V)
Single-phase: 100V –10% to 120V +10%,
50/60Hz±5%
Output RatingRated output 
voltage (V)*3
Three-phase: 200 to 240V
(proportional to input voltage)
Rated output 
current (A)
3.0 5.0
Minimum value of resistor (Ω) 100 50

Single-phase 200V class

Models WJ200-001SF002SF004SF007SF015SF022SF
Applicable motor size*2kWVT 0.2 0.4 0.55 1.1 2.2 3
CT 0.1 0.2 0.4 0.75 1.5 2.2
HPVT 1/4 1/2 3/4 1.5 3 4
CT 1/8 1/4 1/2 1 2 3
Rated capacity (kVA)200VVT 0.4 0.6 1.2 2 3.3 4.1
CT 0.2 0.5 1 1.7 2.7 3.8
240VVT 0.4 0.7 1.4 2.4 3.9 4.9
CT 0.3 0.6 1.2 2 3.3 4.5
Input RatingRated input
voltage (V)
Single-phase: 200V-15% to 240V +10%, 50/60Hz ±5%
Rated input current (A)VT 2 3.6 7.3 13.8 20.2 24
CT 1.3 3 6.3 11.5 16.8 22
Output RatingsRated output
voltage (V)*3
3-phase: 200 to 240V (proportional to input voltage)
Rated output current (A)VT 1.2 1.9 3.5 6 9.6 12
CT 1 1.6 3 5 8 11
Minimum value of resistor (Ω) 100 100 100 50 50 35
Weightkg 1 1 1.1 1.4 1.8 1.8
lb 2.2 2.2 2.4 3.1 4 4

3-phase 200V class

Models WJ200-001LF002LF004LF007LF015LF022LF
Applicable motor size*2kWVT 0.2 0.4 0.75 1.1 2.2 3
CT 0.1 0.2 0.4 0.75 1.5 2.2
HPVT 1/4 1/2 1 1.5 3 4
CT 1/8 1/4 1/2 1 2 3
Rated capacity (kVA)200VVT 0.4 0.6 1.2 2 3.3 4.1
CT 0.2 0.5 1 1.7 2.7 3.8
240VVT 0.4 0.7 1.4 2.4 3.9 4.9
CT 0.3 0.6 1.2 2 3.3 4.5
Input RatingRated input
voltage (V)
Three-phase: 200V-15% to 240V +10%, 50/60Hz ±5%
Rated input current (A)VT 1.2 1.9 3.9 7.2 10.8 13.9
CT 1 1.6 3.3 6 9 12.7
Output RatingsRated output
voltage (V)*3
Three-phase: 200 to 240V (proportional to input voltage)
Rated output current (A)VT 1.2 1.9 3.5 6 9.6 12
CT 1 1.6 3 5 8 11
Minimum value of resistor (Ω) 100 100 100 50 50 35
Weightkg 1 1 1.1 1.2 1.6 1.8
lb 2.2 2.2 2.4 2.6 3.5 4

Models WJ200-037LF055LF075LF110LF150LF
Applicable motor size*2kWVT 5.5 7.5 11 15 18.5
CT 3.7 5.5 7.5 11 15
HPVT 7.5 10 15 20 25
CT 5 7.5 10 15 20
Rated capacity (kVA)200VVT 6.7 10.3 13.8 19.3 23.9
CT 6 8.6 11.4 16.2 20.7
240VVT 8.1 12.4 16.6 23.2 28.6
CT 7.2 10.3 13.7 19.5 24.9
Input RatingRated input
voltage (V)
Single-phase: 200V-15% to 240V +10%, 50/60Hz ±5%
Rated input current (A)VT 23 37 48 68 72
CT 20.5 30.8 39.6 57.1 62.6
Output RatingsRated output voltage (V)*3 3-phase: 200 to 240V (proportional to input voltage)
Rated output current (A)VT 19.6 30 40 56 69
CT 17.5 25 33 47 60
Minimum value of resistor (Ω) 35 20 17 17 10
Weightkg 2 3.3

Sản phẩm cùng loại

r5b

mhcamung

Lượt truy cập

2855894
Hôm nay
Hôm qua
Tuần này
7481
8967
55487
Bộ điều chỉnh lực căng dùng để điều khiển lực căng trong ngành bao bì, giấy..
Giới thiệu PLC Mitsubishi là sản phẩm của tập đoàn Misubishi (tập đoàn công nghệ hang đậu Nhật Bản ). Là bộ...
Nếu bạn muốn làm giàu, hãy tận dụng lời khuyên từ những người đã thành công. Bên cạnh đó, một yếu tố không...

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐIỆN HIỆP LỰC

Trụ sở: 97/4 KP.2, P. Thới An, Q.12, TPHCM

    VPGD: 32/1 Lê Văn Huân, P13, Q.Tân Bình, TPHCM

028.6297.4701 / 702 / 703

thaibinhdhl@gmail.com

Thống kê truy cập

Hôm nay
Hôm qua
7 ngày qua
Lượt truy cập:
7474
8967
55480
2855887